Bản dịch của từ 门庭 trong tiếng Việt

门庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门庭 (Danh từ)

mén tíng
01

Sân trước cửa nhà

门口和庭院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gia đình

指家庭或门第

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门庭

mén

tíng

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép