Bản dịch của từ 门枢 trong tiếng Việt
门枢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门枢 (Danh từ)
【mén shū】
01
Trục bản lề cửa; trục xoay của cánh cửa (chỗ để cửa quay được) — Hán-Việt: môn thư
1.门扇的转轴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mượn chỉ 'cửa, cổng' (tổng quát: cửa vào của một nơi, thường trong văn chữ Hán)
2.借指门户。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门枢
mén
门
shū
枢
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
枢中
枢使
枢光
枢剧
枢副
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
