Bản dịch của từ 门桥 trong tiếng Việt
门桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门桥 (Danh từ)
【mén qiáo】
01
Cầu phao; cầu nổi (một dạng cầu tạm hoặc nổi trên mặt nước)
2.即浮桥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầu trước cổng thành (cầu bắc qua hào trước cổng thành/thành trì)
1.城门前护城河上的桥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门桥
mén
门
qiáo
桥
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
