Bản dịch của từ 门楣倒塌 trong tiếng Việt
门楣倒塌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门楣倒塌 (Tính từ)
【mén méi dǎo tā】
01
(成语/短语) 指门第衰落、家道败落;原指门楣倒塌,旧时形容家业败落、没落的样子(可联想为“门庭不再荣华”)。
楣:大门上的横木,旧时富贵人家门楣高大,所以门楣比喻门第。旧指家道衰败破落。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门楣倒塌
mén
门
méi
楣
dǎo
倒
tā
塌
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
楣机
楣栋
楣梁
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
塌下窟窿
塌中
塌八四
塌冗
塌台
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
