Bản dịch của từ 门殚户尽 trong tiếng Việt

门殚户尽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门殚户尽 (Tính từ)

mén dān hù jìn
01

Cả nhà chết hết.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门殚户尽

mén

dān

jìn

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
殚乏
殚力
殚匮
户丁
户下
户主
户伯
户侍
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép