Bản dịch của từ 门球运动 trong tiếng Việt
门球运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门球运动 (Danh từ)
【mén qiú yùn dòng】
01
Môn thể thao đánh bóng qua cửa (từ croquet phát triển) — sân dài 25m, rộng 20m; mỗi đội 5 người, dùng cây gậy đánh bóng qua ba cửa để ghi điểm.
由槌球派生的一种以槌击球过门的球类运动。球场长25米,宽20米,场上置三个球门(高20厘米,宽22厘米)。球槌长70厘米,槌头为圆柱体,长24厘米,直径4.5厘米。球直径7.5厘米,重230克。比赛时,每队五人,轮流按一定路线击球过门而得分。球通过三个门后撞击终点柱得二分,每人满分为五分,全队满分为二十五分。一队满分,比赛即结束;两队均未满分,则比赛三十分钟结束,分数多者为胜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门球运动
mén
门
qiú
球
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
球事
球仗
球体
球冠
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
