Bản dịch của từ 门生天子 trong tiếng Việt
门生天子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门生天子 (Danh từ)
【mén shēng tiān zǐ】
01
(史)宦官把皇帝视为自己提拔、控制的人,意为“宦官培养出来的皇帝”或“受宦官操纵的君主”。(可联想:门生=门下弟子)
中唐以后,帝位多由宦官决定,宦官视皇帝为门生,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门生天子
mén
门
shēng
生
tiān
天
zi
子
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
生一
生三
生上起下
生不逢场
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
