Bản dịch của từ 门生故旧 trong tiếng Việt
门生故旧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门生故旧 (Danh từ)
【mén shēng gù jiù】
01
Học trò và bằng hữu cũ; những người đã từng là môn sinh hoặc bạn cũ trong quá khứ
指学生和旧友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门生故旧
mén
门
shēng
生
gù
故
jiù
旧
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
生一
生三
生上起下
生不逢场
故世
故业
故主
故义
旧丘
旧业
旧习
旧乡
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
