Bản dịch của từ 门绪 trong tiếng Việt

门绪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门绪 (Danh từ)

mén xù
01

Công nghiệp, sự nghiệp của nhà tộc; việc toại danh của gia đình (hậu vận, danh tiếng và công danh nhà cửa)

2.家门的功业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dòng họ nhà; hệ phả của một gia tộc (thường chỉ quan hệ nội bộ trong nhà cửa, họ hàng)

1.家门的世系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门绪

mén

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép