Bản dịch của từ 门诛 trong tiếng Việt
门诛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门诛 (Động từ)
【mén zhū】
01
Xử tử cả gia đình (ám chỉ cả gia đình); xử tử một gia đình nào đó và cả gia đình (thường gặp trong các hình phạt thời xưa hoặc sự trả thù tột độ)
诛杀全家。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门诛
mén
门
zhū
诛
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
诛一警百
诛不避贵
诛事
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
