Bản dịch của từ 门路 trong tiếng Việt
门路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门路 (Danh từ)
【mén lù】
01
Con đường/đường đi; phương pháp, mánh khoé (mẹo) để đạt được mục tiêu
1.途径;方法;窍门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách thức, mánh lới hoặc con đường (quan hệ, thủ đoạn) để đạt được mục tiêu cá nhân
2.特指能达到个人目的的途径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cửa; lối vào (chỉ cửa nhà, ngõ vào)
3.指门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Con đường; lối đi (chỉ đường, ngõ ngách đưa tới nơi nào đó)
4.特指路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门路
mén
门
lù
路
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
