Bản dịch của từ 门门有道,道道有门 trong tiếng Việt

门门有道,道道有门

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门门有道,道道有门 (Thành ngữ)

mén mén yǒu dào , dào dào yǒu mén
01

Mỗi nghề có nghề, mỗi việc có cách làm riêng; mọi ngành nghề đều có mẹo, bí quyết riêng (tức là 'mỗi cửa đều có lối, mỗi lối đều có cửa').

门门:各行各业;道:门道;道道:办法;门:窍门。各种行业,各有各的诀窍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门门有道,道道有门

mén

mén

yǒu

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép