Bản dịch của từ 门隧 trong tiếng Việt

门隧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门隧 (Danh từ)

mén suì
01

Con đường/đại lộ dẫn tới cửa lớn (cổng chính), lối vào trước cửa

迎着大门的道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门隧

mén

suì

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép