Bản dịch của từ 门面话 trong tiếng Việt
门面话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
门面话 (Danh từ)
【mén miàn huà】
01
Lời nói bề ngoài, lời xã giao giả tạo (dùng để giữ thể diện hoặc làm đẹp bộ mặt)
表面的虚饰的话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门面话
mén
门
miàn
面
huà
话
Các từ liên quan
门丁
门上
门上人
门下
门下人
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
- Các biến thể:
- 門, 閅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡈
䫒
扪
䊟
钔
菛
亹
㻊
鍆
怋
㨺
瞞
阋
阐
阙
阈
阒
阎
阘
闯
阊
阇
闶
䦸
辶
寸
亽
于
叉
㐉
巾
女
子
夨
夊
彡
专门
门口
部门
出门
门槛
热门
关门
开门
敲门
澳门
