Bản dịch của từ 门鼻儿 trong tiếng Việt

门鼻儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门鼻儿 (Danh từ)

mén bí ér
01

Tay cửa (hình bán nguyệt, bằng sắt hoặc bằng đồng gắn ở cánh cửa để tiện đóng, mở cửa)

钉在门上的铜制或铁制半圆形物,可以跟钌铞儿、铁棍等配合把门扣住或加锁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门鼻儿

mén

ér

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép