Bản dịch của từ 门齿 trong tiếng Việt

门齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门齿 (Danh từ)

mén chǐ
01

Răng cửa

上下颌前方中央部位的牙齿人的上下颌各有四枚,齿冠呈凿形,便于切断食物通称门牙,有的地区叫板牙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门齿

mén

chǐ

齿

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
齿冠
齿决
齿冷
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép