Bản dịch của từ 闩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢshuanthanh ngang

(Danh từ)

shuān
01

Then

门关上后,插在门内使门推不开的木棍或铁棍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cài; gài

用闩插上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

闩
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【SOAN】
Các biến thể:
閂, 𢩠, 𢲙, 𢹞, 𣟴, 𣠯, 𣠸
Hình thái radical:
⿵,门,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép