Bản dịch của từ 闩门闭户 trong tiếng Việt

闩门闭户

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢshuanthanh ngang

闩门闭户 (Tính từ)

shuān mén bì hù
01

Khóa cửa đóng nhà, chỉ việc đóng kín cửa; Khóa cửa đóng kín

指关上门窗,形容非常安全或封闭的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闩门闭户

shuān

mén

闩
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【SOAN】
Các biến thể:
閂, 𢩠, 𢲙, 𢹞, 𣟴, 𣠯, 𣠸
Hình thái radical:
⿵,门,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép