Bản dịch của từ 闪光点 trong tiếng Việt
闪光点
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪光点 (Danh từ)
【shǎn guāng diǎn】
01
Điểm mấu chốt
要害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) điểm sáng, điểm phát sáng
点燃。闪点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Điểm cần thiết
要点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪光点
shǎn
闪
guāng
光
diǎn
点
