Bản dịch của từ 闪光管 trong tiếng Việt

闪光管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

闪光管 (Danh từ)

shǎn guāng guǎn
01

Đèn chớp; Đèn flash; ống đèn flash

闪光管是一种用于摄影或照明的设备,能够在短时间内发出强烈的光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪光管

shǎn

guāng

guǎn

Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép