ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪击站
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Trận đánh chớp nhoáng; đánh chớp nhoáng
利用大量快速部队和新式武器突然发动猛烈的进攻,企图迅速取得战争胜利的一种作战方法也叫闪电战
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
jī
击
zhàn
站
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép