ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪失
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Sai sót; sơ xuất; sự lầm lẫn
意外的损失;岔子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
shī
失
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép