Bản dịch của từ 闪存盘 trong tiếng Việt
闪存盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪存盘 (Danh từ)
【shǎn cún pán】
01
Nhảy ổ
跳跃驱动器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thẻ nhớ
记忆棒
Ví dụ
03
Ổ ngón cái
拇指驱动器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ổ đĩa flash USB
USB 闪存驱动器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪存盘
shǎn
闪
cún
存
pán
盘
