Bản dịch của từ 闪开 trong tiếng Việt

闪开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

闪开 (Động từ)

shǎn kāi
01

Tránh ra; né tránh; rẽ

向旁边躲开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giãn

避开; 让开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪开

shǎn

kāi

Các từ liên quan

闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
开七
开业
开丧
开中
开云见天
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép