ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪灼
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Le lói
(光亮) 闪耀烧灼; 动摇不定,忽明忽暗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
zhuó
灼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép