Bản dịch của từ 闪烁其辞 trong tiếng Việt

闪烁其辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

闪烁其辞 (Tính từ)

shǎn shuò qí cí
01

Nói vòng vo; không nói rõ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪烁其辞

shǎn

shuò

Các từ liên quan

闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
烁亮
烁光
烁德
烁日
烁灼
其与
其中
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép