ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪电
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Chớp; ánh chớp; tia chớp
云与云之间或云与地面之间所发生的放电现象参看〖雷电〗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǎn
闪
diàn
电
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép