ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪电娘娘
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Mẹ thần sấm chớp.
电母的俗称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǎn
闪
diàn
电
niáng
娘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép