ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪痛
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Đau nhói
刺痛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cơn đau nhói
间歇性闪痛
shǎn
闪
tòng
痛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép