ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪身
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Nghiêng mình; lách mình
(闪身儿) 侧着身子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
shēn
身
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép