ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪退
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Ứng dụng trên thiết bị di động gặp sự cố khi khởi động.
(移动应用程序)启动时崩溃
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sụp đổ
崩溃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǎn
闪
tuì
退
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép