Bản dịch của từ 闪锌矿 trong tiếng Việt
闪锌矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪锌矿 (Danh từ)
【shǎn xīn kuàng】
01
Mỏ khoáng vật kẽm sulfua (sphalerite), nguồn chính để luyện kẽm và chiết xuất các kim loại hiếm như cadmi, indium; thường có ánh bóng giống kim cương, màu nâu hoặc đen sắt, vệt màu nhạt
矿物,成分是硫化锌,常含有镉、铟、镓等稀有分散元素。有近似金刚石的光泽。颜色多为褐或铁黑色,条痕一般为浅褐色。是炼锌及提取一些稀有金属的重要原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪锌矿
shǎn
闪
xīn
锌
kuàng
矿
