Bản dịch của từ 闪锌矿 trong tiếng Việt

闪锌矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

闪锌矿 (Danh từ)

shǎn xīn kuàng
01

Mỏ khoáng vật kẽm sulfua (sphalerite), nguồn chính để luyện kẽm và chiết xuất các kim loại hiếm như cadmi, indium; thường có ánh bóng giống kim cương, màu nâu hoặc đen sắt, vệt màu nhạt

矿物,成分是硫化锌,常含有镉、铟、镓等稀有分散元素。有近似金刚石的光泽。颜色多为褐或铁黑色,条痕一般为浅褐色。是炼锌及提取一些稀有金属的重要原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪锌矿

shǎn

xīn

kuàng

Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép