Bản dịch của từ 闬 trong tiếng Việt
闬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
闬 (Danh từ)
【hàn】
01
Ngõ hẻm; kiệt
里巷的门
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tường bao
墙垣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 閈
- Hình thái radical:
- ⿵门干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋎
䖔
蔊
旰
焊
屽
螒
皔
㲦
䛞
蜭
傼
胇
斃
貱
䊧
馝
䮡
䁹
梐
蜌
蹕
潷
篦
阍
闾
阕
闺
间
阗
阌
阏
闿
阙
闪
门
牞
好
芓
忏
圯
夶
𠃦
尘
伜
劣
凨
虫
