Bản dịch của từ 闭关绝市 trong tiếng Việt
闭关绝市
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
闭关绝市 (Động từ)
【bì guān jué shì】
01
Niêm phong biên giới, ngừng buôn bán với bên ngoài; cắt đứt liên lạc với thế giới bên ngoài (thường ám chỉ các quốc gia hoặc khu vực đóng cửa thương mại, trao đổi do chính sách hoặc khủng hoảng)
封闭关口,不与外界通商。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭关绝市
bì
闭
guān
关
jué
绝
shì
市
Các từ liên quan
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
关上
关东
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
- Các biến thể:
- 閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
- Hình thái radical:
- ⿵,门,才
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柲
罼
㷶
怭
壁
奰
濞
䫾
睥
咇
跸
㘩
阊
闾
闵
阀
䦸
阄
阗
闺
阑
问
闼
闳
聿
㚤
㠵
扨
任
㚦
犳
存
𠚃
奻
𠕍
朾
闭嘴
关闭
倒闭
封闭
闭塞
闭上
闭关
闭幕
闭眼
密闭
