Bản dịch của từ 闭口不言 trong tiếng Việt
闭口不言
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
闭口不言 (Động từ)
【bì kǒu bù yán】
01
Khép chặt miệng, không nói gì; giữ im lặng hoàn toàn (ví dụ vì ngại, cố ý che giấu hoặc không muốn tiết lộ).
紧闭着嘴,什么也不说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭口不言
bì
闭
kǒu
口
bù
不
yán
言
Các từ liên quan
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
- Các biến thể:
- 閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
- Hình thái radical:
- ⿵,门,才
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柲
罼
㷶
怭
壁
奰
濞
䫾
睥
咇
跸
㘩
阊
闾
闵
阀
䦸
阄
阗
闺
阑
问
闼
闳
聿
㚤
㠵
扨
任
㚦
犳
存
𠚃
奻
𠕍
朾
闭嘴
关闭
倒闭
封闭
闭塞
闭上
闭关
闭幕
闭眼
密闭
