Bản dịch của từ 闭合电路 trong tiếng Việt

闭合电路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭合电路 (Danh từ)

bì hé diàn lù
01

Mạch điện khép kín

能使电流通过的电路,例如电门一合,就形成闭合电路,让电流通过

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dòng điện đóng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭合电路

diàn

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
电临
电介质
电价
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép