Bản dịch của từ 闭域 trong tiếng Việt

闭域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭域 (Danh từ)

bì yù
01

Miền đóng

封闭域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng kín, khu vực hạn chế truy cập

Algebraically closed field (math.), e.g. complex number field 複數域|复数域 [fù shù yù]

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭域

闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép