Bản dịch của từ 闭幕辞 trong tiếng Việt

闭幕辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭幕辞 (Danh từ)

bì mù cí
01

Diễn văn bế mạc; bế mạc từ; lời phát biểu bế mạc

闭幕辞是指在会议、活动或比赛结束时,由主办方或主持人所作的总结性发言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭幕辞

闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép