Bản dịch của từ 闭息 trong tiếng Việt

闭息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭息 (Động từ)

bì xī
01

Ngừng thở, có ý định nín thở một cách tạm thời.

1.犹屏息。有意地屏住气,暂时抑制呼吸。

Ví dụ
02

Đóng cửa, nghỉ hoạt động.

2.关店,歇业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngừng thở, tạm ngừng hô hấp

3.犹闭气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭息

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép