Bản dịch của từ 闭明塞聪 trong tiếng Việt

闭明塞聪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭明塞聪 (Tính từ)

bì míng sè cōng
01

Bịt tai nhắm mắt; không quan tâm đến sự việc xung quanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭明塞聪

míng

cōng

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
明上
明世
明业
明丢丢
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép