Bản dịch của từ 闭月羞花 trong tiếng Việt
闭月羞花
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
闭月羞花 (Thành ngữ)
【bì yuè xiū huā】
01
Hoa nhường nguyệt thẹn
使月亮藏到云里,花儿感到害羞形容女子相貌俏丽无比也作'羞花闭月'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭月羞花
bì
闭
yuè
月
xiū
羞
huā
花
Các từ liên quan
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
- Các biến thể:
- 閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
- Hình thái radical:
- ⿵,门,才
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柲
罼
㷶
怭
壁
奰
濞
䫾
睥
咇
跸
㘩
阊
闾
闵
阀
䦸
阄
阗
闺
阑
问
闼
闳
聿
㚤
㠵
扨
任
㚦
犳
存
𠚃
奻
𠕍
朾
闭嘴
关闭
倒闭
封闭
闭塞
闭上
闭关
闭幕
闭眼
密闭
