Bản dịch của từ 闭殓 trong tiếng Việt

闭殓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭殓 (Động từ)

bì liàn
01

Khép quan phủ, an táng (khép quan, đặt thi thể vào quan tài rồi đóng nắp) — Hán Việt: Bế liệm

指闭棺殓尸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭殓

liàn

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép