Bản dịch của từ 闭目塞听 trong tiếng Việt

闭目塞听

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭目塞听 (Thành ngữ)

bì mù sè tīng
01

Bưng tai bịt mắt; quay lưng lại với đời

闭目塞聪.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭目塞听

tīng

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép