Bản dịch của từ 闭箝 trong tiếng Việt

闭箝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭箝 (Động từ)

bì qián
01

Bịt miệng, bịt họng; dập tắt (lời nói, truyền thông) — giống “闭钳”,指用手段压制封闭言论或信息流通

见“闭钳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭箝

qián

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
箝兵
箝击
箝制
箝勒
箝口
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép