Bản dịch của từ 闭蛰 trong tiếng Việt

闭蛰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭蛰 (Danh từ)

bì zhé
01

Côn trùng ngủ đông, ẩn mình trong mùa lạnh.

虫类藏伏冬眠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭蛰

zhé

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép