Bản dịch của từ 闭链烃 trong tiếng Việt

闭链烃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭链烃 (Danh từ)

bì liàn tīng
01

Hydrocacbon vòng (hợp chất cacbon‑hiđro có mạch vòng). Gồm cycloalkane (như cyclohexane) và aromatic (như benzene).

又称“环烃”。分子中有环状结构的碳氢化合物。分脂环烃和芳香烃两类。前者如环己烷()、环丁烷等,后者如苯()、萘()等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭链烃

liàn

tīng

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
链反应
链子
链式反应
链接
烃基
烃燍
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép