Bản dịch của từ 闭门造车,出门合辙 trong tiếng Việt

闭门造车,出门合辙

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭门造车,出门合辙 (Thành ngữ)

bì mén zào chē , chū mén hé zhé
01

Nó là ẩn dụ cho việc tách rời khỏi thực tế, làm mọi việc theo những thông số kỹ thuật thống nhất đằng sau những cánh cửa đóng kín, hoặc làm mọi việc một cách tự cho mình là đúng, và kết quả có thể không nhất thiết đáp ứng được nhu cầu thực tế (nghĩa đen: chế tạo một chiếc ô tô đằng sau cánh cửa đóng kín, nhưng nó có thể phù hợp với lối mòn trên đường khi bạn đi ra ngoài).

辙:车轮轧过的痕迹。指按照统一规格,即使关起门来制造车辆,使用起来也能和路上的车辙完全相合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭门造车,出门合辙

mén

zào

chē

chū

mén

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
门丁
门上
门上人
门下
门下人
造业
造为
造乱
造事
造产
车两
车主
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép