Bản dịch của từ 问一答十 trong tiếng Việt

问一答十

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问一答十 (Tính từ)

wèn yì dá shí
01

Hỏi một đáp mười; biết nhiều hoặc nói nhanh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问一答十

wèn

shí

Các từ liên quan

问世
问业
问事
问事帘
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
答允
答剌
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép