Bản dịch của từ 问事杖 trong tiếng Việt
问事杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
问事杖 (Danh từ)
【wèn shì zhàng】
01
Gậy để tra hỏi hoặc trừng phạt (gậy hình thức tra khảo, trừng phạt bằng gậy)
刑杖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问事杖
wèn
问
shì
事
zhàng
杖
Các từ liên quan
问一答十
问世
问业
问事
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 問, 𠳅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妏
䘇
顐
䭡
纹
䭓
揾
渂
問
紋
䎽
絻
闹
阇
阑
阁
阂
阀
闯
阔
䦶
阍
闸
阉
奻
㞭
买
许
㐒
庄
团
㐐
𠄣
乮
朱
佢
请问
问题
询问
访问
疑问
问候
学问
问好
顾问
提问
