Bản dịch của từ 问十道百 trong tiếng Việt
问十道百
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
问十道百 (Thành ngữ)
【wèn shí dào bǎi】
01
Cách nói: hỏi một đáp mười — chỉ người biết rất nhiều hoặc miệng mồm nói năng nhanh nhẹn, lanh lợi (thạo việc, hiểu rộng).
犹言问一答十。形容所知甚多或口齿伶俐。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问十道百
wèn
问
shí
十
dào
道
bǎi
百
Các từ liên quan
问一答十
问世
问业
问事
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
- Bính âm:
- 【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
- Các biến thể:
- 問, 𠳅
- Hình thái radical:
- ⿵,门,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妏
䘇
顐
䭡
纹
䭓
揾
渂
問
紋
䎽
絻
闹
阇
阑
阁
阂
阀
闯
阔
䦶
阍
闸
阉
奻
㞭
买
许
㐒
庄
团
㐐
𠄣
乮
朱
佢
请问
问题
询问
访问
疑问
问候
学问
问好
顾问
提问
